bom nguyên tử

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại khí hủy diệt hàng loạt: "bom nguyên tử" một loại bom dựa trên nguyên lý phản ứng phân hạch của hạt nhân các nguyên tố nặng (như uranium hay plutonium), giải phóng một năng lượng cực lớn trong thời gian cực ngắn. Sức công phá của đến từ sự chuyển đổi khối lượng thành năng lượng theo phương trình E=mc².
    • Biểu tượng của sức mạnh sự hủy diệt: Từ này còn thường được dùng như một biểu tượng cho sức mạnh tàn phá khủng khiếp nhất của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoa Kỳ đã thả hai quả bom nguyên tử xuống Nhật Bản vào năm 1945, chấm dứt Thế chiến thứ hai.
    • Sức tàn phá của bom nguyên tử không thể tưởng tượng nổi, có thể san bằng cả một thành phố chỉ trong nháy mắt.
    • Các hiệp ước quốc tế được ký kết nhằm ngăn chặn việc phổ biến khí bom nguyên tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỷ nguyên bom nguyên tử": Chỉ giai đoạn lịch sử bắt đầu từ sau khi loại khí này ra đời, đánh dấu bởi mối đe dọa hủy diệt toàn cầu chính sách răn đe hạt nhân.

    • Thế giới bước vào kỷ nguyên bom nguyên tử với nhiều căng thẳng thách thức mới.
  • "Mối đe dọa bom nguyên tử": Cụm từ thường dùng trong chính trị an ninh quốc tế để chỉ nguy cơ chiến tranh hạt nhân.

    • Mối đe dọa bom nguyên tử đã khiến các cường quốc phải thận trọng hơn trong quan hệ quốc tế.
Biến thể từ liên quan
  • Bom khinh khí (bom nhiệt hạch, bom H): Loại bom dựa trên phản ứng tổng hợp hạt nhân, sức công phá còn lớn hơn nhiều lần so với "bom nguyên tử" (bom A).
  • khí hạt nhân: Danh từ chung chỉ tất cả các loại khí sử dụng năng lượng từ phản ứng hạt nhân, bao gồm cả bom nguyên tử.
  • Phản ứng phân hạch: Thuật ngữ khoa học chỉ quá trình hạt nhân nguyên tử nặng bị vỡ ra thành các hạt nhân nhẹ hơn, giải phóng năng lượng, nguyên lý hoạt động của bom nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
  • Bom A: Tên gọi tắt thông dụng, bắt nguồn từ chữ "A" trong "atomic bomb".
  • Bom phân hạch: Tên gọi dựa trên nguyên lý khoa học (phản ứng phân hạch).
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Sức mạnh bom nguyên tử": Thường được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một sức mạnh hoặc sự tàn phácùng lớn, không liên quan đến khí.

    • Cơn bão đó như mang sức mạnh bom nguyên tử, phá hủy mọi thứ trên đường đi.
  • "Bóng ma bom nguyên tử": Cách nói hình tượng về nỗi ám ảnh, mối đe dọa thường trực của chiến tranh hạt nhân đối với nhân loại.

    • Bóng ma bom nguyên tử vẫn luôn ám ảnh hòa bình thế giới.
  1. dt. Thứ bom dựa trên nguyênphản ứng tan vỡ của hạt nhân nguyên tử nặng, giải phóng những năng lượng rất lớn: Bom nguyên tử sức phá hoại sát thương ghê gớm.